베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đại hội" (1)
đại hội

영어
명사Congress
Tham gia đại hội toàn quốc
Participate in the national congress.
관련 단어 "đại hội" (3)
đại hội đảng

영어
명사party convention
đại hội cổ đông

영어
명사general meeting of shareholders
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam

영어
명사Vietnam national congress
표현 "đại hội" (5)
Tham gia đại hội toàn quốc
Participate in the national congress.
Ông được Đại hội tín nhiệm bầu vào vị trí lãnh đạo.
He was elected to a leadership position with the trust of the Congress.
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
The Congress affirmed its continued steadfastness to the goal of national independence.
Việt Nam sẽ hoàn thành Nghị quyết Đại hội XIV.
Vietnam will complete the Resolution of the 14th Congress.
Đại hội sẽ đề ra chương trình hành động nhiệm kỳ mới.
The congress will propose an action program for the new term.
